từ đây
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Từ thời điểm này trở đi: "từ đây" chỉ mốc thời gian bắt đầu từ hiện tại hoặc một thời điểm cụ thể vừa được nhắc đến, kéo dài về phía tương lai.
- Từ địa điểm này: "từ đây" cũng có nghĩa là bắt đầu từ một vị trí, nơi chốn cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Chỉ thời gian:
- Từ đây, tôi sẽ chăm chỉ học tập hơn. (Bắt đầu từ lúc này, tôi quyết tâm học hành siêng năng hơn.)
- Sau cuộc họp hôm qua, từ đây công ty có những thay đổi lớn. (Kể từ thời điểm cuộc họp kết thúc, công ty bước vào giai đoạn chuyển đổi.)
Chỉ địa điểm:
- Từ đây đến trường mất khoảng mười phút đi bộ. (Bắt đầu từ vị trí này, quãng đường tới trường dài chừng mười phút đi bộ.)
- Từ đây nhìn ra biển rất đẹp. (Tại vị trí này, tầm nhìn ra biển vô cùng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từ đây về sau": nhấn mạnh khoảng thời gian từ hiện tại trở về tương lai, thường dùng trong văn viết hoặc lời hứa hẹn trang trọng.
- Từ đây về sau, chúng ta sẽ không còn gặp lại nhau nữa. (Kể từ thời điểm này trở đi, chúng ta vĩnh viễn xa cách.)
"từ đây mà ra": chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ một địa điểm hoặc sự việc nào đó.
- Mọi rắc rối đều từ đây mà ra. (Tất cả vấn đề đều bắt nguồn từ chính điều này.)
Biến thể và từ gần giống
Từ đó (trạng từ): chỉ thời điểm hoặc địa điểm trong quá khứ đã được nhắc đến.
- Từ đó, cuộc sống của anh ấy thay đổi hoàn toàn. (Kể từ thời điểm ấy, cuộc đời anh ấy sang trang mới.)
Từ nay (trạng từ): chỉ thời điểm hiện tại, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ nay, em sẽ cố gắng hơn. (Bắt đầu từ hôm nay, em quyết tâm thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Kể từ đây: nhấn mạnh mốc thời gian bắt đầu.
- Từ lúc này: chỉ thời điểm hiện tại.
- Bắt đầu từ đây: nhấn mạnh sự khởi đầu.
Thành ngữ liên quan
- Từ đây đến đó: chỉ khoảng cách địa lý hoặc thời gian giữa hai điểm.
- Từ đây đến đó còn xa lắm. (Quãng đường giữa hai nơi rất dài.)